Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
Huntingdon willow


noun
large willow tree of Eurasia and North Africa having greyish canescent leaves and grey bark
Syn:
white willow, Salix alba
Hypernyms:
willow, willow tree
Member Holonyms:
Salix, genus Salix


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.